Nghĩa tiếng Việt
chi, tay hoặc chân
Đừng chỉ tra "limb" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an arm or a leg of a person or any four-legged animal, or a wing of any bird
Câu ví dụ
The talented artist drew a detailed sketch of an eagle 's limb, showcasing its intricate feathers and structure .
Nghệ sĩ tài năng đã vẽ một bản phác thảo chi tiết về chi của đại bàng, thể hiện những chiếc lông và cấu trúc phức tạp của nó.
Luyện tập
"limb" nghĩa là gì?