ticket

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vé, tấm vé
🎯
Đừng chỉ tra "ticket" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of paper or card that shows you can do or get something, like ride on a bus or attend an event
✏️
Câu ví dụ
They checked our tickets at the entrance of the stadium .
Họ kiểm tra vé của chúng tôi tại lối vào sân vận động.
✅
Luyện tập

"ticket" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Transportation