Nghĩa tiếng Việt
cái đục, cái đục gỗ
Đừng chỉ tra "chisel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a metal tool with a handle and a strong flat-edged blade that is used to shape hard objects, such as wood, metal, etc.
Câu ví dụ
The set included different sizes of chisels for various tasks .
Bộ sản phẩm bao gồm các kích cỡ khác nhau của đục cho các nhiệm vụ khác nhau.
Luyện tập
"chisel" nghĩa là gì?