to harness
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
thắng, buộc
Đừng chỉ tra "to harness" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to secure and connect an animal to equipment like a plow, carriage, or sled for controlled movement or work
Câu ví dụ
She harnessed the pony to the cart for a fun ride through town .
Cô ấy thắng con ngựa nhỏ vào xe để có một chuyến đi vui vẻ quanh thị trấn.
Luyện tập
"to harness" nghĩa là gì?