advantage

/ædˈvæntɪdʒ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lợi thế
🎯
Đừng chỉ tra "advantage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a condition that causes a person or thing to be more successful compared to others
✏️
Câu ví dụ
Negotiating from a position of strength gave the company an advantage in the contract talks .
Đàm phán từ vị thế mạnh đã mang lại cho công ty một lợi thế trong các cuộc đàm phán hợp đồng.
✅
Luyện tập

"advantage" nghĩa là gì?