Nghĩa tiếng Việt
lợi thế
Đừng chỉ tra "advantage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a condition that causes a person or thing to be more successful compared to others
Câu ví dụ
Negotiating from a position of strength gave the company an advantage in the contract talks .
Đàm phán từ vị thế mạnh đã mang lại cho công ty một lợi thế trong các cuộc đàm phán hợp đồng.
Luyện tập
"advantage" nghĩa là gì?