to achieve
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đạt được, thực hiện
Đừng chỉ tra "to achieve" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to finally accomplish a desired goal after dealing with many difficulties
Câu ví dụ
The student 's perseverance and late-night study sessions helped him achieve high scores on the challenging exams .
Sự kiên trì của học sinh và những buổi học khuya đã giúp anh ấy đạt được điểm cao trong các kỳ thi đầy thách thức.
Luyện tập
"to achieve" nghĩa là gì?