row

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàng, dãy
💡
Definition (English)
a group of people or objects placed in a line
✏️
Câu ví dụ
During the game , the fans cheered enthusiastically from the front row, eager to support their team .
Trong trận đấu, các cổ động viên đã cổ vũ nhiệt tình từ hàng đầu, háo hức ủng hộ đội của họ.
Luyện tập

"row" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Quantities and Containers