disadvantage

/ˌdɪsədˈvænɪdʒ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất lợi, khó khăn
🎯
Đừng chỉ tra "disadvantage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a situation that has fewer or no benefits over another, which makes succeeding difficult
✏️
Câu ví dụ
The company 's small budget placed it at a disadvantage in the competitive market .
Ngân sách nhỏ của công ty đã đặt nó vào bất lợi trong thị trường cạnh tranh.
✅
Luyện tập

"disadvantage" nghĩa là gì?