adjacent

/əˈdʒeɪsənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
liền kề, kế bên
🎯
Đừng chỉ tra "adjacent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
situated next to or near something
✏️
Câu ví dụ
Please park your car in the spaces adjacent to the main entrance .
Vui lòng đỗ xe của bạn ở những chỗ liền kề với lối vào chính.
✅
Luyện tập

"adjacent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Spatial Distance