interior

/ˌɪnˈtɪɹiɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nội thất, bên trong
🎯
Đừng chỉ tra "interior" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
located on the inside part of a particular thing
✏️
Câu ví dụ
They inspected the interior compartments of the suitcase before packing .
Họ đã kiểm tra các ngăn bên trong của vali trước khi đóng gói.
✅
Luyện tập

"interior" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Location