Nghĩa tiếng Việt
nội thất, bên trong
Đừng chỉ tra "interior" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
located on the inside part of a particular thing
Câu ví dụ
They inspected the interior compartments of the suitcase before packing .
Họ đã kiểm tra các ngăn bên trong của vali trước khi đóng gói.
Luyện tập
"interior" nghĩa là gì?