Nghĩa tiếng Việt
mái vòm, vòm
Đừng chỉ tra "dome" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a building's roof that is rounded
Câu ví dụ
The museum 's rotunda was capped with a soaring dome, creating an impressive architectural focal point .
Mái vòm của bảo tàng được đỉnh bằng một mái vòm cao vút, tạo nên một điểm nhấn kiến trúc ấn tượng.
Luyện tập
"dome" nghĩa là gì?