to erect
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
dựng lên, xây dựng
Đừng chỉ tra "to erect" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to build or assemble a structure or object in an upright position
Câu ví dụ
The company planned to erect a solar power plant to harness clean energy for the community .
Công ty dự định xây dựng một nhà máy điện mặt trời để khai thác năng lượng sạch cho cộng đồng.
Luyện tập
"to erect" nghĩa là gì?