to erect

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dựng lên, xây dựng
🎯
Đừng chỉ tra "to erect" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to build or assemble a structure or object in an upright position
✏️
Câu ví dụ
The company planned to erect a solar power plant to harness clean energy for the community .
Công ty dự định xây dựng một nhà máy điện mặt trời để khai thác năng lượng sạch cho cộng đồng.
✅
Luyện tập

"to erect" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Production and Construction