layout
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bố cục, sắp xếp
Definition (English)
the specific way by which a building, book page, garden, etc. is arranged
Câu ví dụ
The interior decorator considered the layout of the furniture in the living room , aiming for both functionality and aesthetics .
Nhà thiết kế nội thất đã cân nhắc bố cục của đồ nội thất trong phòng khách, nhằm mục đích cả về chức năng và thẩm mỹ.
Luyện tập
"layout" nghĩa là gì?