seaweed

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
rong biển, tảo biển
🎯
Đừng chỉ tra "seaweed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of plant that grows in or near the sea
✏️
Câu ví dụ
The beach was littered with seaweed after the storm , creating a natural carpet of green and brown .
Bãi biển ngập tràn rong biển sau cơn bão, tạo ra một tấm thảm tự nhiên màu xanh và nâu.
✅
Luyện tập

"seaweed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Plants and Vegetation