Nghĩa tiếng Việt
rong biển, tảo biển
Đừng chỉ tra "seaweed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of plant that grows in or near the sea
Câu ví dụ
The beach was littered with seaweed after the storm , creating a natural carpet of green and brown .
Bãi biển ngập tràn rong biển sau cơn bão, tạo ra một tấm thảm tự nhiên màu xanh và nâu.
Luyện tập
"seaweed" nghĩa là gì?