bungalow

/ˈbəŋɡəˌɫoʊ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà gỗ một tầng, biệt thự một tầng
🎯
Đừng chỉ tra "bungalow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a one-story construction without stairs, usually with a low roof
✏️
Câu ví dụ
The bungalow featured a beautifully landscaped garden with a variety of tropical plants and flowers .
Bungalow có một khu vườn được tạo cảnh đẹp mắt với nhiều loại cây và hoa nhiệt đới.
✅
Luyện tập

"bungalow" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Buildings and Construction