Nghĩa tiếng Việt
nhà gỗ một tầng, biệt thự một tầng
Đừng chỉ tra "bungalow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a one-story construction without stairs, usually with a low roof
Câu ví dụ
The bungalow featured a beautifully landscaped garden with a variety of tropical plants and flowers .
Bungalow có một khu vườn được tạo cảnh đẹp mắt với nhiều loại cây và hoa nhiệt đới.
Luyện tập
"bungalow" nghĩa là gì?