flooring

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sàn nhà, vật liệu lát sàn
🎯
Đừng chỉ tra "flooring" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the materials that make up the floor of a building or room
✏️
Câu ví dụ
The warehouse installed industrial-grade epoxy flooring for durability in heavy traffic areas.
Nhà kho đã lắp đặt sàn epoxy công nghiệp để tăng độ bền ở những khu vực có lưu lượng lớn.
✅
Luyện tập

"flooring" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Buildings and Construction