Nghĩa tiếng Việt
sàn nhà, vật liệu lát sàn
Đừng chỉ tra "flooring" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the materials that make up the floor of a building or room
Câu ví dụ
The warehouse installed industrial-grade epoxy flooring for durability in heavy traffic areas.
Nhà kho đã lắp đặt sàn epoxy công nghiệp để tăng độ bền ở những khu vực có lưu lượng lớn.
Luyện tập
"flooring" nghĩa là gì?