to circulate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lưu thông, làm lưu thông
🎯
Đừng chỉ tra "to circulate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to constantly move around a gas, air, or liquid inside a closed area
✏️
Câu ví dụ
The aquarium 's filtration system circulates water to keep it clean and oxygenated for the fish .
Hệ thống lọc của bể cá tuần hoàn nước để giữ cho nó sạch và có oxy cho cá.
✅
Luyện tập

"to circulate" nghĩa là gì?