Nghĩa tiếng Việt
sự nhận vào, sự chấp nhận
Đừng chỉ tra "admission" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the permission given to someone to become a student of a school, enter an organization, etc.
Câu ví dụ
Admission to the concert is included with the purchase of a festival pass .
Vào cửa buổi hòa nhạc được bao gồm khi mua vé lễ hội.
Luyện tập
"admission" nghĩa là gì?