admission

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự nhận vào, sự chấp nhận
🎯
Đừng chỉ tra "admission" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the permission given to someone to become a student of a school, enter an organization, etc.
✏️
Câu ví dụ
Admission to the concert is included with the purchase of a festival pass .
Vào cửa buổi hòa nhạc được bao gồm khi mua vé lễ hội.
✅
Luyện tập

"admission" nghĩa là gì?