Nghĩa tiếng Việt
vũng nước, vũng
Đừng chỉ tra "puddle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small pool of water or other liquid, particularly rainwater
Câu ví dụ
The puddle reflected the lights of the city at night , creating a shimmering effect on the pavement .
Vũng nước phản chiếu ánh đèn thành phố vào ban đêm, tạo ra hiệu ứng lấp lánh trên vỉa hè.
Luyện tập
"puddle" nghĩa là gì?