puddle

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vũng nước, vũng
🎯
Đừng chỉ tra "puddle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small pool of water or other liquid, particularly rainwater
✏️
Câu ví dụ
The puddle reflected the lights of the city at night , creating a shimmering effect on the pavement .
Vũng nước phản chiếu ánh đèn thành phố vào ban đêm, tạo ra hiệu ứng lấp lánh trên vỉa hè.
✅
Luyện tập

"puddle" nghĩa là gì?