chalet

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà gỗ
🎯
Đừng chỉ tra "chalet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a wooden house with a steep sloping roof, often found in mountainous areas in Switzerland
✏️
Câu ví dụ
The chalet's wooden beams and sloping roof added to its alpine charm .
Những cây xà gỗ và mái dốc của ngôi nhà gỗ thêm phần quyến rũ cho vẻ đẹp núi cao của nó.
✅
Luyện tập

"chalet" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Buildings and Construction