action

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiện, thủ tục pháp lý
🎯
Đừng chỉ tra "action" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a formal or legal process in which it is decided if someone has done something wrong or illegal
✏️
Câu ví dụ
The plaintiff initiated legal action to seek damages for the harm done.
Nguyên đơn đã khởi kiện một vụ kiện pháp lý để yêu cầu bồi thường thiệt hại cho tổn hại đã gây ra.
✅
Luyện tập

"action" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Initiation and Success