rush hour

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giờ cao điểm, giờ tan tầm
🎯
Đừng chỉ tra "rush hour" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a time of day at which traffic is the heaviest because people are leaving for work or home
✏️
Câu ví dụ
She planned her errands around rush hour to avoid getting stuck in traffic .
Cô ấy lên kế hoạch cho các việc vặt của mình xung quanh giờ cao điểm để tránh bị kẹt xe.
✅
Luyện tập

"rush hour" nghĩa là gì?