acid rain
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
mưa axit, lượng mưa axit
Đừng chỉ tra "acid rain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
rain containing a great deal of acidic chemicals, caused by air pollution, which can harm the environment
Câu ví dụ
Students tested rainwater samples from different parts of town to measure the impact of acid rain.
Các sinh viên đã kiểm tra các mẫu nước mưa từ các khu vực khác nhau trong thị trấn để đo lường tác động của mưa axit.
Luyện tập
"acid rain" nghĩa là gì?