snowflake
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
bông tuyết, hoa tuyết
Definition (English)
a unique small piece of snow fallen from the sky
Câu ví dụ
The ground was covered with a blanket of snowflakes.
Mặt đất được phủ một lớp chăn từ những bông tuyết.
Luyện tập
"snowflake" nghĩa là gì?