housing
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
nhà ở, chỗ ở
Definition (English)
buildings in which people live, including their condition, prices, or types
Câu ví dụ
Good housing conditions improve people ’s quality of life .
Điều kiện nhà ở tốt cải thiện chất lượng cuộc sống của con người.
Luyện tập
"housing" nghĩa là gì?