apricot

/ˈeɪpɹəˌkɑt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quả mơ, mơ tây
🎯
Đừng chỉ tra "apricot" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small yellow or orange fruit with juicy flesh and a large pit
✏️
Câu ví dụ
They bought a bag of dried apricots to take on their hiking trip as a convenient and energizing snack .
Họ đã mua một túi mơ khô để mang theo trong chuyến đi bộ đường dài như một món ăn nhẹ tiện lợi và tăng cường năng lượng.
✅
Luyện tập

"apricot" nghĩa là gì?