apricot
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
quả mơ, mơ tây
Definition (English)
a small yellow or orange fruit with juicy flesh and a large pit
Câu ví dụ
They bought a bag of dried apricots to take on their hiking trip as a convenient and energizing snack .
Họ đã mua một túi mơ khô để mang theo trong chuyến đi bộ đường dài như một món ăn nhẹ tiện lợi và tăng cường năng lượng.
Luyện tập
"apricot" nghĩa là gì?