veterinarian

/ˌvɛtɝəˈnɛɹiən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bác sĩ thú y, bác sĩ động vật
🎯
Đừng chỉ tra "veterinarian" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a doctor who is trained to treat animals
✏️
Câu ví dụ
He pursued advanced training in exotic animal medicine to become a zoo veterinarian.
Anh ấy theo đuổi đào tạo nâng cao về y học động vật kỳ lạ để trở thành bác sĩ thú y sở thú.
✅
Luyện tập

"veterinarian" nghĩa là gì?