homelessness

/ˈhoʊmɫəsnəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tình trạng vô gia cư, vô gia cư
🎯
Đừng chỉ tra "homelessness" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the fact or condition of not having a home
✏️
Câu ví dụ
She dedicated her career to raising awareness about homelessness and advocating for policy changes .
Cô ấy đã cống hiến sự nghiệp của mình để nâng cao nhận thức về tình trạng vô gia cư và vận động thay đổi chính sách.
✅
Luyện tập

"homelessness" nghĩa là gì?