knitting

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đan, sự đan len
💡
Definition (English)
the skill or act of making a piece of clothing from threads of wool, etc. by using a pair of special long thin needles or a knitting machine
Luyện tập

"knitting" nghĩa là gì?