to hand
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đưa, trao
Đừng chỉ tra "to hand" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to physically take an object and give it to someone
Câu ví dụ
He handed the keys to his car to the valet before entering the hotel .
Anh ấy đưa chìa khóa xe cho người giữ xe trước khi vào khách sạn.
Luyện tập
"to hand" nghĩa là gì?