to hand

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đưa, trao
🎯
Đừng chỉ tra "to hand" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to physically take an object and give it to someone
✏️
Câu ví dụ
He handed the keys to his car to the valet before entering the hotel .
Anh ấy đưa chìa khóa xe cho người giữ xe trước khi vào khách sạn.
✅
Luyện tập

"to hand" nghĩa là gì?