zoo

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sở thú, vườn thú
🎯
Đừng chỉ tra "zoo" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a place where many kinds of animals are kept for exhibition, breeding, and protection
✏️
Câu ví dụ
We took photos of the colorful parrots at the zoo.
Chúng tôi đã chụp ảnh những con vẹt đầy màu sắc ở sở thú.
✅
Luyện tập

"zoo" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong City Locations