Nghĩa tiếng Việt
sở thú, vườn thú
Đừng chỉ tra "zoo" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a place where many kinds of animals are kept for exhibition, breeding, and protection
Câu ví dụ
We took photos of the colorful parrots at the zoo.
Chúng tôi đã chụp ảnh những con vẹt đầy màu sắc ở sở thú.
Luyện tập
"zoo" nghĩa là gì?