Nghĩa tiếng Việt
gián, con gián
Đừng chỉ tra "cockroach" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large brown insect with a broad body, wings, long legs and antennae, considered a household pest
Câu ví dụ
We need to keep the kitchen clean to prevent cockroaches from coming in .
Chúng ta cần giữ nhà bếp sạch sẽ để ngăn gián xâm nhập.
Luyện tập
"cockroach" nghĩa là gì?