cockroach

/ˈkɑˌkɹoʊtʃ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gián, con gián
🎯
Đừng chỉ tra "cockroach" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large brown insect with a broad body, wings, long legs and antennae, considered a household pest
✏️
Câu ví dụ
We need to keep the kitchen clean to prevent cockroaches from coming in .
Chúng ta cần giữ nhà bếp sạch sẽ để ngăn gián xâm nhập.
✅
Luyện tập

"cockroach" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Birds and Insects