to knock

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gõ, đập
💡
Definition (English)
to hit a door, surface, etc. in a way to attract attention, especially expecting it to be opened
✏️
Câu ví dụ
The friend did n't have a phone , so she had to knock on the window to get the homeowner 's attention .
Người bạn không có điện thoại, vì vậy cô ấy phải gõ cửa sổ để thu hút sự chú ý của chủ nhà.
Luyện tập

"to knock" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Using Fingers and Palm