unhappy
Adjective / Tính từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
không vui, buồn
Definition (English)
experiencing a lack of joy or positive emotions
Câu ví dụ
He grew increasingly unhappy with his living situation .
Anh ấy ngày càng không hạnh phúc với tình hình sống của mình.
Luyện tập
"unhappy" nghĩa là gì?