unhappy

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không vui, buồn
💡
Definition (English)
experiencing a lack of joy or positive emotions
✏️
Câu ví dụ
He grew increasingly unhappy with his living situation .
Anh ấy ngày càng không hạnh phúc với tình hình sống của mình.
Luyện tập

"unhappy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Emotions