Nghĩa tiếng Việt
không vui, buồn
Đừng chỉ tra "unhappy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
experiencing a lack of joy or positive emotions
Câu ví dụ
He grew increasingly unhappy with his living situation .
Anh ấy ngày càng không hạnh phúc với tình hình sống của mình.
Luyện tập
"unhappy" nghĩa là gì?