many

Hạn định từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhiều, đông đảo
🎯
Đừng chỉ tra "many" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to indicate a large number of people or things
✏️
Câu ví dụ
The many advantages of a balanced diet are widely recognized .
Nhiều lợi ích của một chế độ ăn uống cân bằng được công nhận rộng rãi.
✅
Luyện tập

"many" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Countable Quantifiers