Nghĩa tiếng Việt
nhiều, đông đảo
Đừng chỉ tra "many" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate a large number of people or things
Câu ví dụ
The many advantages of a balanced diet are widely recognized .
Nhiều lợi ích của một chế độ ăn uống cân bằng được công nhận rộng rãi.
Luyện tập
"many" nghĩa là gì?