Nghĩa tiếng Việt
cá voi, loài cá voi
Đừng chỉ tra "whale" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a very large animal that lives in the sea, with horizontal tail fin and a blowhole on top of its head for breathing
Câu ví dụ
The whale's massive tail fin is called a fluke .
Vây đuôi khổng lồ của cá voi được gọi là fluke.
Luyện tập
"whale" nghĩa là gì?