weeping willow
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
liễu rủ, cây liễu rủ
Đừng chỉ tra "weeping willow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of tree that grows near water with long branches and leaves reaching to the ground
Câu ví dụ
The property was shaded by a large weeping willow, which added a touch of elegance to the landscape .
Tài sản được che bóng bởi một cây liễu rủ lớn, điều này đã thêm một nét thanh lịch cho cảnh quan.
Luyện tập
"weeping willow" nghĩa là gì?