Nghĩa tiếng Việt
lá
Đừng chỉ tra "leaf" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a usually green part of a plant in which the photosynthesis takes place
Câu ví dụ
A single leaf fell from the tree .
Một chiếc lá duy nhất rơi từ cây.
Luyện tập
"leaf" nghĩa là gì?