leaf

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lá
🎯
Đừng chỉ tra "leaf" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a usually green part of a plant in which the photosynthesis takes place
✏️
Câu ví dụ
A single leaf fell from the tree .
Một chiếc lá duy nhất rơi từ cây.
✅
Luyện tập

"leaf" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Plants