evergreen

/ˈɛvɝˌɡɹin/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cây thường xanh, cây lá kim
🎯
Đừng chỉ tra "evergreen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any type of plant with leaves that remain green throughout the year
✏️
Câu ví dụ
The old cemetery was surrounded by tall evergreens, their steady presence offering a sense of peace and continuity .
Nghĩa trang cổ được bao quanh bởi những cây xanh quanh năm cao lớn, sự hiện diện ổn định của chúng mang lại cảm giác bình yên và liên tục.
✅
Luyện tập

"evergreen" nghĩa là gì?