Nghĩa tiếng Việt
cây thường xanh, cây lá kim
Đừng chỉ tra "evergreen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any type of plant with leaves that remain green throughout the year
Câu ví dụ
The old cemetery was surrounded by tall evergreens, their steady presence offering a sense of peace and continuity .
Nghĩa trang cổ được bao quanh bởi những cây xanh quanh năm cao lớn, sự hiện diện ổn định của chúng mang lại cảm giác bình yên và liên tục.
Luyện tập
"evergreen" nghĩa là gì?