airless

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiếu không khí, thông gió kém
🎯
Đừng chỉ tra "airless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking sufficient circulation of fresh air
✏️
Câu ví dụ
In space , astronauts experience the sensation of being in an airless environment outside their spacecraft .
Trong không gian, các phi hành gia trải nghiệm cảm giác ở trong môi trường không có không khí bên ngoài tàu vũ trụ của họ.
✅
Luyện tập

"airless" nghĩa là gì?