Nghĩa tiếng Việt
có vấn đề, khó khăn
Đừng chỉ tra "problematic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
presenting difficulties or concerns, often requiring careful consideration or attention
Câu ví dụ
The new policy has created a number of problematic challenges .
Chính sách mới đã tạo ra một số thách thức có vấn đề.
Luyện tập
"problematic" nghĩa là gì?