problematic

/ˌpɹɑbɫəˈmætɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
có vấn đề, khó khăn
🎯
Đừng chỉ tra "problematic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
presenting difficulties or concerns, often requiring careful consideration or attention
✏️
Câu ví dụ
The new policy has created a number of problematic challenges .
Chính sách mới đã tạo ra một số thách thức có vấn đề.
✅
Luyện tập

"problematic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Difficulty and Ambiguity