Nghĩa tiếng Việt
hàm, xương hàm dưới
Đừng chỉ tra "jaw" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the lower bone of the face containing the chin and the bottom teeth
Câu ví dụ
Chewing gum for too long can sometimes cause soreness in the jaw.
Nhai kẹo cao su quá lâu đôi khi có thể gây đau ở hàm.
Luyện tập
"jaw" nghĩa là gì?