jaw

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàm, xương hàm dưới
🎯
Đừng chỉ tra "jaw" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the lower bone of the face containing the chin and the bottom teeth
✏️
Câu ví dụ
Chewing gum for too long can sometimes cause soreness in the jaw.
Nhai kẹo cao su quá lâu đôi khi có thể gây đau ở hàm.
✅
Luyện tập

"jaw" nghĩa là gì?