Nghĩa tiếng Việt
nọc độc, chất độc
Đừng chỉ tra "venom" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a toxic substance produced and secreted by certain animals, typically used for defense or hunting
Câu ví dụ
Venom from scorpions can be fatal in small doses .
Nọc độc của bọ cạp có thể gây chết người với liều lượng nhỏ.
Luyện tập
"venom" nghĩa là gì?