Nghĩa tiếng Việt
buồn bã, ảm đạm
Đừng chỉ tra "depressing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
making one feel sad and hopeless
Câu ví dụ
His depressing attitude made it hard to stay positive .
Thái độ chán nản của anh ấy khiến khó có thể giữ được tích cực.
Luyện tập
"depressing" nghĩa là gì?