unpleasant

/ənˈpɫɛzənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khó chịu, không dễ chịu
🎯
Đừng chỉ tra "unpleasant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not liked or enjoyed
✏️
Câu ví dụ
The weather was cold and unpleasant all weekend .
Thời tiết lạnh và khó chịu suốt cuối tuần.
✅
Luyện tập

"unpleasant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sadness and Disgust