Nghĩa tiếng Việt
đầy đủ, toàn vẹn
Đừng chỉ tra "complete" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having all the necessary parts
Câu ví dụ
This is the complete collection of her poems .
Đây là bộ sưu tập đầy đủ các bài thơ của cô ấy.
Luyện tập
"complete" nghĩa là gì?