complete
Adjective / Tính từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đầy đủ, toàn vẹn
Definition (English)
having all the necessary parts
Câu ví dụ
This is the complete collection of her poems .
Đây là bộ sưu tập đầy đủ các bài thơ của cô ấy.
Luyện tập
"complete" nghĩa là gì?