complete

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đầy đủ, toàn vẹn
🎯
Đừng chỉ tra "complete" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having all the necessary parts
✏️
Câu ví dụ
This is the complete collection of her poems .
Đây là bộ sưu tập đầy đủ các bài thơ của cô ấy.
✅
Luyện tập

"complete" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Entirety