dead

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chết, đã mất
🎯
Đừng chỉ tra "dead" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not alive anymore
✏️
Câu ví dụ
They mourned their dead dog for weeks .
Họ thương tiếc con chó chết của họ trong nhiều tuần.
✅
Luyện tập

"dead" nghĩa là gì?