careless

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất cẩn, cẩu thả
🎯
Đừng chỉ tra "careless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not paying enough attention to what we are doing
✏️
Câu ví dụ
The careless driver ran a red light .
Người lái xe bất cẩn đã vượt đèn đỏ.
✅
Luyện tập

"careless" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Temporary Mental States