tsunami

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sóng thần
🎯
Đừng chỉ tra "tsunami" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a very high wave or series of waves caused by an undersea earthquake or volcanic eruption
✏️
Câu ví dụ
After the earthquake , the government issued an evacuation order due to the risk of a tsunami.
Sau trận động đất, chính phủ đã ra lệnh sơ tán do nguy cơ sóng thần.
✅
Luyện tập

"tsunami" nghĩa là gì?