frosty

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lạnh giá, băng giá
🎯
Đừng chỉ tra "frosty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of the weather) having extremely cold temperatures that cause thin layers of ice to form on surfaces
✏️
Câu ví dụ
The ground was frosty from the overnight chill .
Mặt đất đóng băng do cái lạnh qua đêm.
✅
Luyện tập

"frosty" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Weather